Stats
Size
XL
Rarity
9
Máu
120
Lượng thức ăn
480
MeleeAttack
140
Tấn công
100
Phòng thủ
110
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
9999
Code
PREDATOR_WhiteTiger_Ground
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
280
RunSpeed
3600
RideSprintSpeed
900
TransportSpeed
460
SwimSpeed
50
SwimDashSpeed
50
Stamina
100
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
WhiteTiger_Ground
BPClass
PREDATOR_WhiteTiger_Ground
ZukanIndex
-1
ElementType1
Earth
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
2.5
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
2
EnemyReceiveDamageRate
0.2
EnemyInflictDamageRate
2
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
25
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
Predator
IgnoreLeanBack
1
IgnoreBlowAway
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
7
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
240
MeshCapsuleRadius
240
BestWorkSuitability
Deforest
Summary
Partner Skill:
levelvalue
1
ElementAddDrop_Thunder_1_PAL 40, 40
2
ElementAddDrop_Thunder_2_PAL 50, 50
3
ElementAddDrop_Thunder_3_PAL 60, 60
4
ElementAddDrop_Thunder_4_PAL 70, 70
5
ElementAddDrop_Thunder_5_PAL 80, 80
Active Skills
Hệ Thường
: 4
Uy Lực: 80
Tích trữ năng lượng và bắn ra như đạn.
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 4
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Bắn vô số viên đá nhỏ về phía trước.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 200
Lv. 15 Pháo Đá
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 8
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt và bắn chúng vào kẻ địch.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 400
Hệ Đất
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải, và phóng chúng về phía kẻ địch.
Hệ Đất
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Kỹ năng độc quyền của Cryolinx Terra. Chém bằng móng vuốt 1 lần, 2 lần, và cuối cùng dùng lực toàn thân để chém một mảng lớn.Khi vung móng vuốt, bắn 3 tảng đá về phía trước tỏa theo hình quạt.
Hệ Thường
: 20
Uy Lực: 600
Lv. 35 Đá Nổ
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Lv. 40 Giáo Đá
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 20
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 50 Đá Vỡ
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Hệ Sấm
: 30
Uy Lực: 600
Tạo ra một cơn lốc xoáy sét khổng lồ. Lốc xoáy sẽ từ từ di chuyển về phía kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconMaterialPredatorCrystalLõi Hung Bạo 2–3 100%
TitemiconPalUpgradeStone4Linh Hồn Pal Cực Đại 2–3 100%
TitemiconMaterialCopperOreQuặng Kim Loại 2–3 0%