Lv.1
Lv1
Lv1
Lv3
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
350 – 440
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 50% | |
| 3% | |
| 10% |
Spawner
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 38 | Đột kích 1-10 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 39 | Đột kích 11-20 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 39 | Đột kích 11-20 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 40 | Đột kích 21-40 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 40 | Đột kích 21-40 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 40 | Đột kích 21-40 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 50 | Đột kích 61-80 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 50 | Đột kích 61-80 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 50 | Đột kích 61-80 |
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv3
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
650 – 830
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 50% | |
| 2% | |
| 10% |
Spawner
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 39 | Đột kích 11-20 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 40 | Đột kích 21-40 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 40 | Đột kích 21-40 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 42 | Đột kích 61-80 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 50 | Đột kích 61-80 |
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
350 – 440
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 3% | |
| 10% | |
| 10% | |
| 30% | |
| 20% |
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
650 – 830
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 2% | |
| 10% | |
| 10% | |
| 30% | |
| 20% |
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv3
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
350 – 440
Others
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
350 – 440
Others
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv3
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
350 – 440
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 50% | |
| 3% | |
| 10% | |
| 100% |
Spawner
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 40 | Đột kích 21-40 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 42 | Đột kích 61-80 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 50 | Đột kích 61-80 |
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv3
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
350 – 440
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 50% | |
| 3% | |
| 10% | |
| 100% |
Spawner
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 42 | Đột kích 41-60 |
Tổ Hành Động, Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal | Lv. 50 | Đột kích 61-80 |
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
350 – 440
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 50% | |
| 3% | |
| 10% |
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
650 – 830
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 50% | |
| 2% | |
| 10% |
