Omascul
#150
Hệ Bóng Tối
Mặt Nạ Nhảy Múa Lv.1
Khi có trong đội, lượng kinh nghiệm nhận được> của các Pal trong đội sẽ tăng 40%>. (Không cộng dồn)
Lv5
Lượng thức ăn
Stats
Size
S
Rarity
4
95
400
MeleeAttack
100
105
100
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
1140
2431
Egg
Code
MysteryMask
Movement
SlowWalkSpeed
40
WalkSpeed
70
RunSpeed
400
RideSprintSpeed
520
TransportSpeed
-1
SwimSpeed
720
SwimDashSpeed
936
Stamina
100
Level 80
Máu
4700 – 5840
Tấn công
730 – 919
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
MysteryMask
BPClass
MysteryMask
ZukanIndex
150
ElementType1
Dark
GenusCategory
Other
Friendship_HP
4.3
Friendship_ShotAttack
2.3
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
BattleBGM
Strong
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
5
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
3
Edible
1
CombiDuplicatePriority
114000
MeshCapsuleHalfHeight
95
MeshCapsuleRadius
40
BestWorkSuitability
Collection
Summary
Phần giống như mặt nạ thực ra không phải là khuôn mặt thật.
Cứ ngỡ Pal đang ở ngay đây, nhưng hóa ra lại không.
Có vẻ như Pal luôn dõi theo chúng ta từ đâu đó.
Nếu quay lại, hình như Pal đang ở đó.
Partner Skill: Mặt Nạ Nhảy Múa
Khi có trong đội, lượng kinh nghiệm nhận được> của các Pal trong đội sẽ tăng 40%>. (Không cộng dồn)
| level | value |
|---|---|
| 1 | PalExp_Increase_1 40 |
| 2 | PalExp_Increase_2 44 |
| 3 | PalExp_Increase_3 52 |
| 4 | PalExp_Increase_4 64 |
| 5 | PalExp_Increase_5 80 |
Active Skills
Lv. 1 Quả Cầu Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Che Mắt
50
Bắn ra quả cầu bóng tối
từ từ đuổi theo kẻ địch.
Lv. 7 Bóng Tối Lan Tỏa
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 60
Tích Lũy: Che Mắt
35
Bắn những quả cầu bóng tối tốc độ cao
tỏa đi theo hình quạt.
Lv. 15 Pháo Hắc Ám
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 70
Tích Lũy: Che Mắt
20
Bắn viên đạn năng lượng tốc độ cao
chứa đầy sức mạnh bóng tối vào kẻ địch.
Lv. 22 Năng Lượng Bóng Đêm
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Che Mắt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh bóng tối
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 30 Quả Cầu Ác Mộng
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Lv. 40 Hút Linh Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 400
Kỹ năng độc quyền của Omascul.
Đột ngột xuất hiện gần kẻ địch, trói chặt chúng bằng cả hai tay
và hấp thụ máu của kẻ địch bị trói.
Lv. 50 Laser Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối
và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 70 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Boss |
Spawner
| Lv. 55 | 81_5_Yamijima_FBOSS_14 | |
| Lv. 50–52 | 81_5_Yamijima_FBOSS_14 | |
| Lv. 56–58 | Hang Động Feybreak | |
| Lv. 51–55 | yamijima_beach_purple_A | |
| Lv. 51–55 | yamijima_beach_purple_B | |
| Lv. 51–55 | yamijima_beach_purple_C | |
| Lv. 57–59 | yamijima_rock_purple_A | |
| Lv. 60 | Đảo Palpagos -708,-930 | |
| Lv. 55 | Đảo Palpagos -708,-930 | |
| Lv. 57–59 | yamijima_rock_purple_B | |
| Lv. 57–59 | yamijima_rock_purple_C | |
| Lv. 61–63 | yamijima_rock_pink_D | |
| Lv. 61–63 | yamijima_rock_pink_E | |
| Lv. 52–55 | yamijima_forest_purple_A | |
| Lv. 52–55 | yamijima_forest_purple_B | |
| Lv. 57–59 | yamijima_forest_purple_C | |
| Lv. 61–63 | yamijima_forest_pink_D | |
| Lv. 65–66 | yamijima_lava_pink_A | |
| Lv. 57–59 | yamijima_plateau_purple_A | |
| Lv. 57–59 | yamijima_plateau_purple_B | |
| Lv. 57–59 | yamijima_plateau_purple_C | |
| Lv. 61–62 | yamijima_plateau_pink_D | |
| Lv. 61–62 | yamijima_plateau_pink_E | |
| Lv. 61–62 | yamijima_plateau_pink_F | |
| Lv. 63–64 | yamijima_plateau_pink_G | |
| Lv. 64–66 | yamijima_IceLand_pink_A | |
| Lv. 64–66 | yamijima_IceLand_pink_B | |
| Lv. 64–66 | yamijima_IceLand_pink_C | |
| Lv. 64–66 | yamijima_IceLand_pink_D | |
| Lv. 64–66 | yamijima_IceLand_pink_F | |
| tenraku_grade_01 | ||
| Lv. 13 | Đột kích 61-80 | |
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 1.85% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.92% | |
| Lv. 55 | IncidentSpawner_DarkIsland_DarkArea | |
| Lv. 59 | Đảo Palpagos -1237,-1183 |