Hệ Đất
Lv.1
Lv4
Lv2
Lv1
Lượng thức ăn
Stats
Size
L
Rarity
5
84
300
MeleeAttack
100
75
80
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
1680
1554
Code
BOSS_BrownRabbit
Movement
SlowWalkSpeed
50
WalkSpeed
100
RunSpeed
480
RideSprintSpeed
720
TransportSpeed
220
SwimSpeed
864
SwimDashSpeed
1296
Stamina
100
Level 80
Máu
4260 – 5268
Tấn công
550 – 685
Phòng thủ
530 – 674
Others
IsPal
1
Tribe
BrownRabbit
BPClass
BOSS_BrownRabbit
ZukanIndex
-1
ElementType1
Earth
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
4.8
Friendship_ShotAttack
3.5
Friendship_Defense
3.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
4
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
168000
MeshCapsuleHalfHeight
0
MeshCapsuleRadius
0
BestWorkSuitability
Collection
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | DashDefence_PartnerSkill_BrownRabbit_1 50 |
| 2 | DashDefence_PartnerSkill_BrownRabbit_2 52 |
| 3 | DashDefence_PartnerSkill_BrownRabbit_3 55 |
| 4 | DashDefence_PartnerSkill_BrownRabbit_4 59 |
| 5 | DashDefence_PartnerSkill_BrownRabbit_5 65 |
Active Skills
Lv. 15 Pháo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 22 Lốc Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải,
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 30 Đá Nổ
Hệ Đất
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Lv. 40 Giáo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 50 Bão Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy cát.
Các cơn lốc xoáy sẽ không ngừng xoay theo đường tròn.
Lv. 70 Đá Vỡ
Hệ Đất
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 65–69 | Vùng Trời Miền Ánh Dương |