Hệ Lửa
Lv.1
Lv3
Lượng thức ăn
Stats
Size
XL
Rarity
8
120
380
MeleeAttack
70
115
100
100
Support
110
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
1670
3488
Code
BOSS_AmaterasuWolf
Movement
SlowWalkSpeed
80
WalkSpeed
130
RunSpeed
700
RideSprintSpeed
1200
TransportSpeed
415
GravityScale
2
JumpZVelocity
1000
SwimSpeed
210
SwimDashSpeed
330
Stamina
140
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
790 – 997
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
AmaterasuWolf
BPClass
BOSS_AmaterasuWolf
ZukanIndex
-1
ElementType1
Fire
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
1.9
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_3
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
5
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
167000
MeshCapsuleHalfHeight
160
MeshCapsuleRadius
80
BestWorkSuitability
EmitFlame
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | AmaterasuWolf_PartnerSkill_1 15, 100 |
| 2 | AmaterasuWolf_PartnerSkill_2 17, 100 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_1 10 |
| 3 | AmaterasuWolf_PartnerSkill_3 20, 100 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_2 12 |
| 4 | AmaterasuWolf_PartnerSkill_4 24, 100 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_3 15 |
| 5 | AmaterasuWolf_PartnerSkill_5 30, 100 MoveSpeed_up_PartnerSkill_Ride_4 20 |
Active Skills
Lv. 1 Nanh Đôi (Lửa)
Hệ Lửa
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Lao về phía kẻ địch và tấn công bằng những cú ngoạm liên hoàn thần tốc.
Lv. 2 Nanh Nhọn (Lửa)
Hệ Lửa
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Nhanh chóng nhảy vào kẻ địch và cắn.
Lv. 3 Bắn Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Bắn một quả cầu lửa
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 7 Hồn Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Bắn một quả cầu lửa vào kẻ địch.
Sau khi di chuyển về phía trước một chút, cầu lửa sẽ vỡ ra,
tạo ra những quả cầu lửa nhỏ sẽ bay tỏa về phía trước.
Lv. 15 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 22 Núi Lửa Dũng Mãnh
Hệ Lửa
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Kỹ năng độc quyền của Kitsun.
Lao cực mạnh về phía trước với ngọn lửa xanh bao quanh cơ thể.
Lv. 30 Bão Xoáy Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
65
Tạo ra lốc xoáy rực lửa ở bên trái và bên phải
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 40 Lửa Thịnh Nộ
Hệ Lửa
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Kích hoạt mặt đất xung quanh kẻ địch
và khiến chúng phát nổ sau một khoảng thời gian nhất định.
Lv. 50 Cầu Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ trên đầu và bắn nó vào kẻ địch.
Khi va chạm, cầu lửa sẽ phát nổ và làn sóng nổ lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
Lv. 70 Bùng Nổ Thánh Quang
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng
tại vị trí của địch và xung quanh.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Boss |