Foxcicle
#95
Hệ Băng
Cực Quang Dẫn Lối Lv.1
Khi có trong đội, tấn công của Pal hệ
Hệ Băng tăng 15%>. (Không cộng dồn)
Khi thả vào Trang Trại Gia Súc, Cơ Quan Kết Băng có thể sẽ rơi ra.
Lv4
Lv3
Lượng thức ăn
Stats
Size
S
Rarity
5
90
300
MeleeAttack
100
95
105
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
1970
1543
Code
IceFox
Movement
SlowWalkSpeed
65
WalkSpeed
130
RunSpeed
600
RideSprintSpeed
750
TransportSpeed
315
SwimSpeed
180
SwimDashSpeed
225
Stamina
100
Level 80
Máu
4500 – 5580
Tấn công
670 – 841
Phòng thủ
680 – 869
Others
IsPal
1
Tribe
IceFox
BPClass
IceFox
ZukanIndex
95
ElementType1
Ice
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
4.5
Friendship_ShotAttack
2.7
Friendship_Defense
2.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
4
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
3
Edible
1
CombiDuplicatePriority
197000
MeshCapsuleHalfHeight
88
MeshCapsuleRadius
34
BestWorkSuitability
MonsterFarm
Partner Skill: Cực Quang Dẫn Lối
Khi có trong đội, tấn công của Pal hệ
Hệ Băng tăng 15%>. (Không cộng dồn)
Khi thả vào Trang Trại Gia Súc, Cơ Quan Kết Băng có thể sẽ rơi ra.
Khi thả vào Trang Trại Gia Súc, Cơ Quan Kết Băng có thể sẽ rơi ra.
| level | value |
|---|---|
| 1 | AttackUp_Ice_PartnerSkill_1 15 |
| 2 | AttackUp_Ice_PartnerSkill_2 17 |
| 3 | AttackUp_Ice_PartnerSkill_3 20 |
| 4 | AttackUp_Ice_PartnerSkill_4 24 |
| 5 | AttackUp_Ice_PartnerSkill_5 30 |
| Lv. | Item |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | |
| 0 |
Active Skills
Lv. 7 Phóng Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Đóng Băng
102
Tạo ra những tảng băng nhọn trên không
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 15 Lưỡi Cắt Băng Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Đóng Băng
50
Tạo ra một lưỡi dao băng hình lưỡi liềm
và bắn nó về phía trước.
Lv. 22 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 30 Gai Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Triệu hồi những lưỡi băng sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 40 Hơi Thở Lạnh Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Phóng ra luồng khí lạnh về phía kẻ địch
gây sát thương liên tục.
Lv. 50 Nhũ Băng Bão Tuyết
Hệ Băng
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra một khối băng khổng lồ
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 70 Mưa Kim Cương
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch
và liên tục thả chúng xuống.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 15 | Đảo Palpagos 242,-332 | |
| Lv. 30–34 | orange_H | |
| Lv. 30–34 | red_A | |
| Lv. 34–36 | snow_orange_F | |
| Lv. 35–37 | snow_orange_G | |
| Lv. 35–37 | snow_orange_H | |
| Lv. 35–37 | snow_orange_I | |
| grass_grade_04 | ||
| glacier_grade_02 | ||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.19% | |
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 0.75% | |
| Lv. 30–35 | Nhà Tuyển Dụng Pal Forest_Volcano 1.25% | |
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.38% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.09% |