FishingSpot_B_Start_River_Common
Grass01_Fishing /36
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–2 14.568%
Chìa Khóa Đồng 1 5.827%
Quả Cầu Mega 1 5.827%
Thuốc Cấp Thấp 1 2.914%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 1 5.827%
Thuốc 1 0.583%
Thuốc Hồi Phục Cấp Thấp 1 1.457%
Thuốc Hồi Phục 1 0.291%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 1 1 1.457%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 2 1 0.291%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 3 1 0.058%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 4 1 0.012%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 0.583%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 0.117%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.023%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.005%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 1 1 0.874%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 2 1 0.175%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 3 1 0.035%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 4 1 0.007%
Hồng Ngọc 1 22.726%
Đồng Vàng 500–700 12.237%
Mũi Tên 10–20 6.701%
Quả Cầu Pal 1–3 8.158%
Lựu Đạn Nổ 1–2 2.914%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1–2 2.914%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 1.748%
Grass02_Fishing /86
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 12.99%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 12.99%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 3.031%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 0.606%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 0.121%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.024%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 1.732%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 0.346%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.069%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.014%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 1.732%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 0.433%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 0.087%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.017%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 1 1 1.732%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 0.433%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.087%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4 1 0.017%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 2.165%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 0.433%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.087%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.017%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 1.732%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 0.346%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 0.069%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.014%
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 0.333%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 0.333%
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi 1 0.333%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.333%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.333%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 43.301%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.017%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.017%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.017%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.017%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.017%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.017%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.017%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.017%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.017%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.017%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.017%