Stats
Rarity
Không Phổ Biến
Type
Rank
1
10
MaxStackCount
9999
Code
TreasureMap02
Others
IconName
TreasureMap01
TypeA
Consume
TypeB
ConsumeTreasureMap
Rarity
1
SortId
100000
bLegalInGame
1
ItemStaticClass
Consume_TreasureMap
SneakAttackRate
1
World Map
Bản Đồ Thế GiớiTreasure Box
| Source | Map | Qty | Drop Rate |
|---|---|---|---|
| EnemyCamp_Grass_Seabase_Goal | Map | 1 | 80% |
| EnemyCamp_DesertGoal | Map | 1 | 37.5% |
| EnemyCamp_VolcanoGoal | 1 | 35% | |
| EnemyCamp_SnowGoal | Map | 1 | 30% |
| EnemyCamp_ForestGoal | 1 | 15% | |
| Sakurajima02 | 1 | 11.25% | |
| Dessert001_Dungeon_TechnologyBook | Hang Động Đồi Cát | 1 | 10.101% |
| EnemyCamp_GrassGoal | Map | 1 | 10% |
| Snow02 | Map | 1 | 7.5% |
| Desert02 | Map | 1 | 5% |
| Volcano02 | Map | 1 | 5% |
TreasureMap02 /46
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 1.026%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 1.026%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 6.41%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 1.026%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 1.026%
Thuốc Hồi Phục 5 100%
Quả Sự Sống 1 6.667%
Quả Cường Lực 1 6.667%
Quả Tăng Lực 1 6.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 5.833%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 5.833%