Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
2900 – 3500
Tấn công
280 – 334
Phòng thủ
350 – 440
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 40% | |
| 40% | |
| 1% | |
| 100% |
Spawner
Lính Mới Băng Săn Trộm | Lv. 20 | Đột kích 11-20 |
Lính Mới Băng Săn Trộm | Lv. 20 | Đột kích 11-20 |
Lính Mới Băng Săn Trộm | Lv. 32 | Đột kích 21-40 |
Lính Mới Băng Săn Trộm | Lv. 20 | Đột kích 11-20 |
Lính Mới Băng Săn Trộm | Lv. 20 | Đột kích 11-20 |
Lính Mới Băng Săn Trộm | Lv. 32 | Đột kích 21-40 |
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
2900 – 3500
Tấn công
160 – 178
Phòng thủ
350 – 440
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 40% | |
| 40% | |
| 1% |
Spawner
Lính Mới Băng Săn Trộm | Lv. 10 | Đột kích 1-10 |
Lính Mới Băng Săn Trộm | Lv. 20 | Đột kích 11-20 |
Lính Mới Băng Săn Trộm | Lv. 20 | Đột kích 11-20 |
Lính Mới Băng Săn Trộm | Lv. 10 | Đột kích 1-10 |
Lính Mới Băng Săn Trộm | Lv. 20 | Đột kích 11-20 |
Lính Mới Băng Săn Trộm | Lv. 20 | Đột kích 11-20 |
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
2900 – 3500
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
350 – 440
Others
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
2900 – 3500
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
350 – 440
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 100% | |
| 1% | |
| 100% | |
| 30% | |
| 100% |
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
2900 – 3500
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
350 – 440
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 100% | |
| 1% | |
| 100% | |
| 30% | |
| 100% |
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
2900 – 3500
Tấn công
280 – 334
Phòng thủ
350 – 440
Others
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
2900 – 3500
Tấn công
160 – 178
Phòng thủ
350 – 440
Others
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Kỹ năng bị động
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
2900 – 3500
Tấn công
280 – 334
Phòng thủ
350 – 440
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Tiếp tục làm việc mà không ngủ, ngay cả vào ban đêm.
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 40% | |
| 40% | |
| 1% | |
| 100% |
