Hệ Cỏ
Hệ Nước
Lv.1
Lv5
Lv7
Lượng thức ăn
Stats
Size
XL
Rarity
8
156
620
MeleeAttack
100
115
120
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
230
7768
Code
BOSS_LotusDragon
Movement
SlowWalkSpeed
50
WalkSpeed
175
RunSpeed
700
RideSprintSpeed
1500
TransportSpeed
200
JumpZVelocity
550
SwimSpeed
1600
SwimDashSpeed
1900
Stamina
100
Level 80
Máu
7140 – 9012
Tấn công
790 – 997
Phòng thủ
770 – 986
Others
IsPal
1
Tribe
LotusDragon
BPClass
BOSS_LotusDragon
ZukanIndex
-1
ElementType1
Leaf
ElementType2
Water
GenusCategory
Dragon
Friendship_HP
1.2
Friendship_ShotAttack
1.9
Friendship_Defense
1.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
9
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
23000
MeshCapsuleHalfHeight
67.55
MeshCapsuleRadius
40
BestWorkSuitability
Seeding
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_LotusDragon
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | AdditionalEffect_Wetness_PartnerSkill_SleeveRabbit_1 2 |
| 2 | AdditionalEffect_Wetness_PartnerSkill_SleeveRabbit_2 3 |
| 3 | AdditionalEffect_Wetness_PartnerSkill_SleeveRabbit_3 4 |
| 4 | AdditionalEffect_Wetness_PartnerSkill_SleeveRabbit_4 5 |
| 5 | AdditionalEffect_Wetness_PartnerSkill_SleeveRabbit_5 6 |
Active Skills
Lv. 1 Bong Bóng Nổ
Hệ Nước
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Bắn ra nhiều bong bóng
chậm rãi truy đuổi kẻ địch.
Lv. 7 Hạt Phát Nổ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Bắn ra hạt giống nguy hiểm.
Khi trúng kẻ địch, hạt sẽ nổ tung.
Lv. 15 Thủy Kích Áp Lực Cao
Hệ Nước
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Phóng luồng nước cao áp về phía trước.
Ngay sau đó, luồng nước sẽ tách thành hai nhánh.
Lv. 22 Dây Leo Bao Vây
Hệ Cỏ
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Đâm ra những rễ sắc nhọn
tại vị trí của kẻ địch và xung quanh đó.
Lv. 30 Laser Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Phun nước với lực rất lớn
và quét sạch một khu vực rộng lớn phía trước.
Lv. 40 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Lv. 50 Hoa Sen Nở Rộ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 700
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Kỹ năng độc quyền của Ophydia.
Ẩn thân trong lòng đất.
Sau đó trồi lên mặt đất trong hình dạng nụ hoa, khi hoa nở rộ cũng là lúc tấn công trên diện rộng.
Lv. 70 Cột Nước Phun Trào
Hệ Nước
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra vô số cột nước lớn phun trào tại vị trí kẻ địch
và xung quanh đó.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 69 | Đảo Palpagos -590,-1478 |