Lv.1
Lv2
Lv2
Lv2
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
650 – 830
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 50% | |
| 2% |
Spawner
Cư Dân Feybreak | Lv. 10 | Đột kích 11-20 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 50 | Đột kích 21-40 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 50 | Đột kích 21-40 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 56 | Đột kích 41-60 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 56 | Đột kích 41-60 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 56 | Đột kích 41-60 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 60 | Đột kích 61-80 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 60 | Đột kích 61-80 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 60 | Đột kích 61-80 |
Lv.1
Lv2
Lv2
Lv2
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
650 – 830
Others
Lv.1
Lv2
Lv2
Lv2
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
650 – 830
Others
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
350 – 440
Others
Lv.1
Lv2
Lv2
Lv2
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
650 – 830
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 50% | |
| 2% |
Spawner
Cư Dân Feybreak | Lv. 50 | Đột kích 1-10 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 50 | Đột kích 11-20 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 50 | Đột kích 11-20 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 50 | Đột kích 21-40 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 50 | Đột kích 21-40 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 56 | Đột kích 41-60 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 60 | Đột kích 61-80 |
Lv.1
Lv2
Lv2
Lv2
Lượng thức ăn
Movement
SlowWalkSpeed
-1
WalkSpeed
-1
RunSpeed
-1
RideSprintSpeed
-1
TransportSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4900 – 6100
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
650 – 830
Others
Summary
Partner Skill:
Active Skills
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 50% | |
| 2% | |
| 100% |
Spawner
Cư Dân Feybreak | Lv. 56 | Đột kích 41-60 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 56 | Đột kích 41-60 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 60 | Đột kích 61-80 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 60 | Đột kích 61-80 |
Cư Dân Feybreak | Lv. 60 | Đột kích 61-80 |
