FishingSpot_SkyIsland_Rare
SkyIsland_Treasure_Fishing /53
Linh Hồn Pal Cực Đại 1 15.644%
Chìa Khóa Vàng 1 6.258%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 1 7.822%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 5–11 6.258%
Thuốc Cao Cấp 1 1.564%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 0.939%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 1 1 0.939%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 2 1 0.188%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 3 1 0.038%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 4 1 0.008%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 1 1 0.939%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 2 1 0.188%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 3 1 0.038%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 4 1 0.008%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 1 0.939%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 1 0.188%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 1 0.038%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 1 0.008%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 0.469%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 0.094%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.019%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.004%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 0.626%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 0.125%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.025%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.005%
Kim Cương 1 24.405%
Đồng Vàng 3500–4000 13.141%
Quả Cầu Soralite 1–3 8.135%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 3.129%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 4.693%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.034%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.034%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.034%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.034%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.034%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.034%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.034%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.034%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.034%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.034%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.034%
Quặng Coralum 8–16 20%
SkyIsland02_Fishing /84
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 16.631%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 16.631%
Đá Soralite 18–29 11.088%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 1 4.435%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 1 0.887%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 1 0.177%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 1 0.035%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 2.772%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 0.554%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.111%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.022%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 2.772%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 0.554%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.111%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.022%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.554%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.554%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.554%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.554%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.61%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.61%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.61%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.61%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.61%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.61%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.61%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.61%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.61%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.61%
Quặng Coralum 8–16 25%