Grass_Supply /48
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 20.032%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 4.006%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 0.801%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.16%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 14.309%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 2.862%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.572%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.114%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.092%
Bí Dược Sinh Mệnh 2 20%
Bí Dược Thể Lực 2 20%
Bí Dược Xung Kích 2 20%
Bí Dược Cần Cù 2 20%
Bí Dược Biến To 2 20%
Dầu Thô 10–20 100%
Quả Cầu Mega 5–10 50%
Quả Cầu Giga 3–5 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.083%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.083%
Forest_Supply /72
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 1.742%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.348%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 6.968%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 1.394%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.279%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.056%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1 1 5.226%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 1.045%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.209%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 5.226%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 1.045%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.209%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 5.226%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 1.045%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.209%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 5.226%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 1.045%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.209%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 1 5.226%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 1.045%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.209%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 5.226%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 1.045%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.209%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 8.71%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 1.742%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.348%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.07%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 8.71%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 1.742%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.348%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.07%
Bí Dược Sinh Mệnh 2 20%
Bí Dược Thể Lực 2 20%
Bí Dược Xung Kích 2 20%
Bí Dược Cần Cù 2 20%
Bí Dược Biến To 2 20%
Dầu Thô 15–25 100%
Quả Cầu Giga 4–9 50%
Quả Cầu Hyper 3–6 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.833%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.833%
Desert_Supply /52
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 12.652%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 2.53%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.506%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.101%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 12.652%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 12.652%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.53%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.506%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.101%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 1 10.543%
Thần Dược Sinh Mệnh 1–2 20%
Thần Dược Thể Lực 1–2 20%
Thần Dược Xung Kích 1–2 20%
Thần Dược Cần Cù 1–2 20%
Thần Dược Biến To 1–2 20%
Dầu Thô 20–30 100%
Quả Cầu Hyper 3–7 50%
Quả Cầu Ultra 2–4 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 1.667%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 1.667%
Volcano_Supply /52
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 1 8.435%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 1.687%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 3 1 0.337%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 0.067%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 12.652%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.506%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.101%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 12.652%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 12.652%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.53%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.506%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.101%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 1 10.543%
Thần Dược Sinh Mệnh 1–2 20%
Thần Dược Thể Lực 1–2 20%
Thần Dược Xung Kích 1–2 20%
Thần Dược Cần Cù 1–2 20%
Thần Dược Biến To 1–2 20%
Dầu Thô 20–30 100%
Quả Cầu Hyper 3–7 50%
Quả Cầu Ultra 2–4 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 2.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 2.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 2.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 2.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 2.5%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 2.5%
Snow_Supply /40
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 26.709%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 5.342%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 1.068%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.214%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 1 1 16.693%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 1 3.339%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 1 0.668%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 1 0.134%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 1 1 16.693%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 1 3.339%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 3 1 0.668%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 4 1 0.134%
Thần Dược Sinh Mệnh 2 20%
Thần Dược Thể Lực 2 20%
Thần Dược Xung Kích 2 20%
Thần Dược Cần Cù 2 20%
Thần Dược Biến To 2 20%
Dầu Thô 25–35 100%
Quả Cầu Hyper 5–10 50%
Quả Cầu Ultra 3–8 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 3.333%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 3.333%
Sakurajima_Supply /40
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 26.709%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 5.342%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 1.068%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.214%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 1 1 16.693%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 1 3.339%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 1 0.668%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 1 0.134%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 1 1 16.693%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 1 3.339%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 3 1 0.668%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 4 1 0.134%
Thần Dược Sinh Mệnh 2 20%
Thần Dược Thể Lực 2 20%
Thần Dược Xung Kích 2 20%
Thần Dược Cần Cù 2 20%
Thần Dược Biến To 2 20%
Dầu Thô 30–40 100%
Quả Cầu Ultra 5–10 50%
Quả Cầu Legendary 2–5 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 4.167%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 4.167%
DarkIsland_Supply /44
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 1 1 23.742%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 2 1 4.748%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 3 1 0.95%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 4 1 0.19%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1 1 14.839%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2 1 2.968%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3 1 0.594%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4 1 0.119%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1 1 14.839%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2 1 2.968%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3 1 0.594%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4 1 0.119%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 1 1 8.903%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 2 1 1.781%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 3 1 0.356%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4 1 0.071%
Thần Dược Sinh Mệnh 2 20%
Thần Dược Thể Lực 2 20%
Thần Dược Xung Kích 2 20%
Thần Dược Cần Cù 2 20%
Thần Dược Biến To 2 20%
Quặng Chromite 30–40 100%
Quả Cầu Legendary 5–10 50%
Quả Cầu Ultimate 5–10 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 8.333%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 8.333%
SkyIsland_Supply /40
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 17.419%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 3.484%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.697%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.139%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 17.419%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 3.484%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.697%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.139%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 1 1 10.452%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 3 1 0.418%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4 1 0.084%
Thần Dược Sinh Mệnh 2 20%
Thần Dược Thể Lực 2 20%
Thần Dược Xung Kích 2 20%
Thần Dược Cần Cù 2 20%
Thần Dược Biến To 2 20%
Đá Soralite 30–40 100%
Quả Cầu Soralite 5–10 50%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 5–10 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 8.333%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 8.333%