SkyIsland02_Fishing /84
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 41.418%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 28.249%
Đá Soralite 18–29 18.832%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 1 1 11.045%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 1 11.045%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 1 2.209%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 1 0.442%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 1 0.088%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 6.903%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 1.381%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.276%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.055%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 6.903%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 1.381%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.276%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.055%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.942%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.942%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 1.036%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 1.036%
Quặng Coralum 8–16 25%