Stats
Size
XL
Rarity
10
Máu
120
Lượng thức ăn
525
MeleeAttack
130
Tấn công
120
Phòng thủ
140
Tốc độ làm việc
100
Support
90
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
100
9999
Code
GYM_BlackGriffon
Movement
SlowWalkSpeed
80
WalkSpeed
80
RunSpeed
1100
RideSprintSpeed
1600
TransportSpeed
465
JumpZVelocity
700
SwimSpeed
255
SwimDashSpeed
360
Stamina
100
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
820 – 1036
Phòng thủ
890 – 1142
Others
IsPal
1
Tribe
BlackGriffon
BPClass
GYM_BlackGriffon
ZukanIndex
-2
ElementType1
Dark
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
1.7
Friendship_Defense
1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
28
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
2
ExpRatio
30
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
IsTowerBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
TowerBoss
IgnoreLeanBack
1
IgnoreBlowAway
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
130
MeshCapsuleRadius
120
BestWorkSuitability
Collection
Summary
Partner Skill:
levelvalue
1
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_1 15
2
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_2 17
3
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_3 20
4
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_4 24
5
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_5 30
Active Skills
Hệ Bóng Tối
: 20
Uy Lực: 400
Kỹ năng độc quyền của Shadowbeak. Vừa lao về phía trước, vừa tạo ra những quả cầu ánh sáng. Những quả cầu ánh sáng tự động nhắm vào kẻ địch và phóng ra một loạt tia laser.
Hệ Bóng Tối
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Hệ Bóng Tối
: 4
Uy Lực: 60
Tích Lũy: Che Mắt
35
Bắn những quả cầu bóng tối tốc độ cao tỏa đi theo hình quạt.
Hệ Bóng Tối
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Hệ Bóng Tối
: 20
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
TitemiconConsumeSkillCardDark
Hệ Bóng Tối
: 8
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Gây Độc
100
Truyền sức mạnh vào cơ thể và rải các quả cầu độc khắp nơi.
TitemiconConsumeSkillCardDark
Hệ Bóng Tối
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm đuổi theo kẻ địch.
Hệ Bóng Tối
: 4
Uy Lực: 70
Tích Lũy: Che Mắt
20
Bắn viên đạn năng lượng tốc độ cao chứa đầy sức mạnh bóng tối vào kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconEssentialKeySphere05Quả Cầu Khởi Nguyên Tham Ăn 1 100%
Spawner
TBlackGriffoniconnormalĐội Trưởng - Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal Victor & ShadowbeakLv. 50Tháp Đơn Vị Nghiên Cứu Gen
Stats
Size
XL
Rarity
10
Máu
120
Lượng thức ăn
525
MeleeAttack
130
Tấn công
120
Phòng thủ
140
Tốc độ làm việc
100
Support
90
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
100
9999
Code
GYM_BlackGriffon_2
Movement
SlowWalkSpeed
80
WalkSpeed
80
RunSpeed
1100
RideSprintSpeed
1600
TransportSpeed
465
JumpZVelocity
700
SwimSpeed
255
SwimDashSpeed
360
Stamina
100
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
820 – 1036
Phòng thủ
890 – 1142
Others
IsPal
1
Tribe
BlackGriffon
BPClass
GYM_BlackGriffon
ZukanIndex
-2
ElementType1
Dark
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
1.7
Friendship_Defense
1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
100
EnemyReceiveDamageRate
0.25
EnemyInflictDamageRate
12
EnemyWazaCoolTimeRate
2
ExpRatio
34
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
IsTowerBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
TowerBoss
IgnoreLeanBack
1
IgnoreBlowAway
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
130
MeshCapsuleRadius
120
BestWorkSuitability
Collection
Summary
Partner Skill:
levelvalue
1
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_1 15
2
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_2 17
3
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_3 20
4
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_4 24
5
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_5 30
Active Skills
Hệ Bóng Tối
: 20
Uy Lực: 400
Kỹ năng độc quyền của Shadowbeak. Vừa lao về phía trước, vừa tạo ra những quả cầu ánh sáng. Những quả cầu ánh sáng tự động nhắm vào kẻ địch và phóng ra một loạt tia laser.
Hệ Bóng Tối
: 30
Uy Lực: 600
Kỹ năng độc quyền của Shadowbeak. Vừa lao tới vừa bắn ra vô số tia sáng màu xanh dương từ vòng hào quang trên cơ thể. Các tia sáng sẽ tự động khóa và đuổi theo mục tiêu.
Hệ Bóng Tối
: 20
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
TitemiconConsumeSkillCardDark
Hệ Bóng Tối
: 20
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Che Mắt
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy hắc ám xung quanh kẻ địch.
Hệ Sấm
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Giật Điện
100
Sau khi nhắm mục tiêu vào kẻ địch, thì sẽ bắn nhiều tia laser sét siêu nhanh.
Hệ Băng
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch và liên tục thả chúng xuống.
Hệ Băng
: 20
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra một khối băng khổng lồ và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao. Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Hệ Băng
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra các cột băng di chuyển ba hướng theo đường thẳng.
Hệ Băng
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Dựng lên một bức tường băng từ mặt đất. Tồn tại trong một khoảng thời gian, sụp đổ khi chịu đủ sát thương.
Passive Skills
Spawner
TBlackGriffoniconnormalĐội Trưởng - Đơn Vị Nghiên Cứu Gen Pal Victor & ShadowbeakLv. 80Tháp Đơn Vị Nghiên Cứu Gen
Stats
Size
XL
Rarity
10
Máu
120
Lượng thức ăn
525
MeleeAttack
130
Tấn công
120
Phòng thủ
140
Tốc độ làm việc
100
Support
90
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
100
9999
Code
GYM_BlackGriffon_2_Avatar
Movement
SlowWalkSpeed
80
WalkSpeed
80
RunSpeed
1100
RideSprintSpeed
1600
TransportSpeed
465
JumpZVelocity
700
SwimSpeed
255
SwimDashSpeed
360
Stamina
100
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
820 – 1036
Phòng thủ
890 – 1142
Others
IsPal
1
Tribe
BlackGriffon
BPClass
GYM_BlackGriffon
ZukanIndex
-2
ElementType1
Dark
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
1.7
Friendship_Defense
1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
100
EnemyReceiveDamageRate
0.25
EnemyInflictDamageRate
12
EnemyWazaCoolTimeRate
2
ExpRatio
34
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
IsTowerBoss
1
BattleBGM
TowerBoss
IgnoreLeanBack
1
IgnoreBlowAway
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
130
MeshCapsuleRadius
120
BestWorkSuitability
Collection
Summary
Partner Skill:
levelvalue
1
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_1 15
2
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_2 17
3
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_3 20
4
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_4 24
5
ElementBoost_Dark_PAL_PartnerSKill_5 30
Active Skills
Hệ Bóng Tối
: 20
Uy Lực: 400
Kỹ năng độc quyền của Shadowbeak. Vừa lao về phía trước, vừa tạo ra những quả cầu ánh sáng. Những quả cầu ánh sáng tự động nhắm vào kẻ địch và phóng ra một loạt tia laser.
Hệ Bóng Tối
: 30
Uy Lực: 600
Kỹ năng độc quyền của Shadowbeak. Vừa lao tới vừa bắn ra vô số tia sáng màu xanh dương từ vòng hào quang trên cơ thể. Các tia sáng sẽ tự động khóa và đuổi theo mục tiêu.
Hệ Bóng Tối
: 20
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
TitemiconConsumeSkillCardDark
Hệ Bóng Tối
: 20
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Che Mắt
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy hắc ám xung quanh kẻ địch.
Hệ Sấm
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Giật Điện
100
Sau khi nhắm mục tiêu vào kẻ địch, thì sẽ bắn nhiều tia laser sét siêu nhanh.
Hệ Băng
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch và liên tục thả chúng xuống.
Hệ Băng
: 20
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra một khối băng khổng lồ và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao. Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Hệ Băng
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra các cột băng di chuyển ba hướng theo đường thẳng.
Hệ Băng
: 12
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Dựng lên một bức tường băng từ mặt đất. Tồn tại trong một khoảng thời gian, sụp đổ khi chịu đủ sát thương.
Passive Skills
Possible Drops
ItemProbability