DarkIsland02 /124
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 28.654%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 44.776%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1 1 7.641%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 1.528%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 0.306%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.061%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 7.641%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 1.528%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.306%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.061%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 1 1 7.641%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 2 1 1.528%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 3 1 0.306%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 4 1 0.061%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 1 1 7.641%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 2 1 1.528%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 3 1 0.306%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 4 1 0.061%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 1 1 3.821%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 2 1 0.764%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Súng Plasma 1 1 3.821%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1 1 4.776%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2 1 0.955%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3 1 0.191%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4 1 0.038%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1 1 4.776%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2 1 0.955%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3 1 0.191%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4 1 0.038%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Tấn Công 1 0.191%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Cần Cù 1 0.191%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Nhiệt 1 0.191%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Lạnh 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Thường 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Lửa 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Nước 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Sấm 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Cỏ 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Băng 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Đất 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tối 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Rồng 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Khuân Vác 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Thường 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Nước 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Băng 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Đất 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Tấn Công 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Phòng Thủ 1 0.191%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên Hoàn 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc Ám 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 1.493%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 1.493%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 1.493%
Kim Cương 1 100%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 33.333%
Mảnh Đá Xenolord 1 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1 33.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 11.25%
Bản Đồ Kho Báu 1 8.75%
Bản Đồ Kho Báu 1 5%